TOEIC Bakery

Back to Blog

Cách làm Part 3 TOEIC: nghe đúng ý, chọn đáp án có căn cứ

30 tháng 9, 2026

Thử câu này: What time will the meeting start? Người nói: "We originally planned to meet at nine, but the meeting has been moved to ten." Chín giờ hay mười giờ?

Đáp án là mười giờ — chín giờ chỉ là lịch cũ. Nếu bạn từng nghe được từ mà vẫn chọn sai ở Part 3, lý do thường không nằm ở tai. Nó nằm ở cách bạn đọc câu hỏi, theo dõi hội thoại và đối chiếu đáp án. Bài viết này gồm quy trình 3 bước, 5 mẹo nghe hội thoại, 2 bài luyện có chữa và 3 lỗi hay gặp nhất.

Xem video

Video 15 phút có audio hội thoại thật cho 2 bài luyện (bạn cần video để làm phần luyện tập bên dưới):

Part 3 hỏi gì?

Part 3 là phần nghe hội thoại: 13 đoạn hội thoại, mỗi đoạn 3 câu hỏi, tổng cộng 39 câu, mỗi câu 4 lựa chọn (xem thêm cấu trúc đề thi TOEIC 7 Part). Vài điểm cần nắm:

  • Hội thoại chỉ phát một lần, không có transcript để nhìn theo.
  • Câu hỏi được in trên đề và được đọc thành tiếng; 4 lựa chọn thì chỉ in trên đề.
  • Có đoạn 2 người nói, có đoạn 3 người.
  • Một số câu yêu cầu kết hợp lời nói với hình hoặc bảng trên đề — thường bắt đầu bằng Look at the graphic.

Một hội thoại điển hình: nhân viên báo hàng sẽ đến muộn, người kia đề nghị phương án khác. Đề có thể hỏi vấn đề là gì, vì sao họ đổi kế hoạch, hay ai sẽ làm gì tiếp theo. Nhớ được chữ "giao hàng" là chưa đủ — cái cần giữ là quan hệ giữa các ý: ai cần gì, chuyện gì xảy ra, và họ quyết định thế nào.

Quy trình 3 bước

Bước 1 — Trước khi nghe: đọc có mục tiêu

Tận dụng thời gian sẵn có để đọc 3 câu hỏi. Ưu tiên hiểu câu hỏi, còn thời gian mới lướt các lựa chọn. Không cần dịch cả trang trong đầu — rút mỗi câu thành một nhiệm vụ nghe thật ngắn:

  • Where are the speakers? → nghe bối cảnh, địa điểm.
  • What problem does the woman mention? → vấn đề — để ý giọng nữ nói gì đang trục trặc.
  • What will the man do next? → việc người đàn ông làm tiếp — thường nằm ở cuối hội thoại.

Lưu ý: khi luyện ở nhà bạn có thể ghi chú lên tài liệu, nhưng khi thi thật hãy làm theo quy định của phòng thi — thường là không được viết lên đề. Vì vậy nên tập giữ nhiệm vụ trong đầu ngay từ bây giờ.

Bước 2 — Trong khi nghe: theo dõi ý và vai trò

Giữ 3 nhiệm vụ trong đầu nhưng vẫn theo dõi cả hội thoại. Gặp từ lạ thì cho qua, đừng dừng lại dịch rồi mất luôn câu sau.

  • Thứ tự câu hỏi thường theo thứ tự thông tin trong hội thoại: câu 1 hay nằm ở mấy câu đầu, câu 3 thường ở cuối. Thường thôi, không phải lúc nào cũng vậy — nhưng nhờ đó nghe tới đâu bạn biết mình đang chờ câu nào.
  • Gắn hành động với đúng người nói. Nếu ai đó nói sẽ gửi email rồi sau đó đổi sang gọi điện, bạn cần cập nhật lại. Có đáp án tạm rồi vẫn phải nghe tiếp, vì ý đó có thể bị sửa.
  • Với hội thoại 3 người, theo dõi bằng vai trò (khách hàng, nhân viên, quản lý) dễ hơn cố nhớ từng giọng — nhưng đừng đoán đáp án chỉ từ nghề nghiệp của họ.

Bước 3 — Sau khi nghe: chốt và chuyển tiếp

Đủ bằng chứng thì chọn ngay và kiểm tra đúng số câu; đừng dồn nhiều hội thoại mới tô, rất dễ quên hoặc lệch hàng. Lỡ một câu không có nghĩa là mất cả hội thoại: không nghe được địa điểm, bạn vẫn có thể hiểu vấn đề và hành động tiếp theo — chọn theo phần còn nhớ rồi đi tiếp.

Làm xong bộ hiện tại thì dùng thời gian còn lại đọc trước câu hỏi bộ sau. Nhưng nếu audio mới đã bắt đầu, ưu tiên nghe, đừng cố đọc nốt một lựa chọn dài.

5 mẹo nghe hội thoại

Mẹo 1 — Cùng ý, khác chữ (paraphrase). Người nói: "The printer is out of paper." Đáp án có thể viết: "More paper is needed." Hai câu khác chữ nhưng cùng một tình trạng. Khi học từ, ghi cả cặp diễn đạt như vậy. Nhưng vẫn phải đối chiếu câu hỏi: nếu đề hỏi người đàn ông sẽ làm gì, "máy in hết giấy" chỉ là bối cảnh. Luôn nối 3 thứ: câu hỏi — bằng chứng — đáp án.

Mẹo 2 — Kế hoạch cũ khác quyết định mới. Những từ như but, actually, instead thường báo hiệu có điều chỉnh, hãy chú ý phần đi sau. Nhưng đừng biến nó thành quy tắc "luôn chọn thông tin cuối": nếu câu hỏi là What was the original meeting time? thì chín giờ mới đúng. Cùng một đoạn nghe, câu hỏi khác thì đáp án khác.

Mẹo 3 — Suy ra ý định từ ngữ cảnh. Một người hỏi: "Can you give me a ride to the station?" Người kia đáp: "My car is at the repair shop." Họ không nói thẳng "không", nhưng trong ngữ cảnh này câu đó giải thích vì sao không thể chở bằng xe của mình. Tự hỏi: họ đang từ chối, đề nghị, giải thích hay lo ngại? Và đừng suy diễn thêm — ta chưa biết xe hỏng nặng hay nhẹ, cũng chưa biết họ có gọi taxi không.

Mẹo 4 — Câu hỏi có bảng. Đọc nhãn và đơn vị của bảng trước khi nghe. Ví dụ bảng phòng họp: Cedar 8 chỗ, Birch 12 chỗ, Maple 20 chỗ. Câu hỏi: Look at the graphic. Which room should be booked? Người nói: "Please book the smallest room that can hold twelve people." Đáp án là Birch — Cedar không đủ chỗ, Maple không phải phòng nhỏ nhất. Để ý: người nói chỉ nhắc con số 12, còn đáp án lại là tên phòng. Đây là kiểu điển hình của câu có bảng: nghe một thông tin, rồi dùng bảng để đổi sang đáp án.

Mẹo 5 — Gắn hành động với đúng người. "I'll call the supplier. Could you email the customer?" Người nói sẽ gọi nhà cung cấp; người nghe mới là người được nhờ gửi email. Nếu đề hỏi người nói sẽ làm gì, đáp án là gọi nhà cung cấp. Và một lời nhờ chưa chắc đã được đồng ý — nếu người kia từ chối hay đổi phương án, bạn cần nghe tiếp.

2 bài luyện

Mở video ở mốc 7:52 để nghe hội thoại (mỗi bài chỉ nghe một lần, như thi thật), rồi chọn đáp án trước khi mở phần chữa bên dưới.

Bài 1

  1. Where does the conversation most likely take place? (A) At a hotel · (B) At an electronics store · (C) At a conference center · (D) At a train station
  2. What problem does the woman mention? (A) Her room is too noisy. · (B) A cooling unit does not work. · (C) Her meeting has been canceled. · (D) The room has not been cleaned.
  3. What will the man do next? (A) Move the woman to another room · (B) Contact a repair worker · (C) Reschedule a meeting · (D) Call a taxi
Xem đáp án và giải thích Bài 1

1A · 2B · 3B

  • Câu 1 — (A) At a hotel. Người phụ nữ nói "I checked into room 402" — tức là đã nhận phòng. (B) gợi tới cái máy lạnh, (C) gợi tới cuộc họp: nghe thì quen nhưng không cho biết họ đang ở đâu.
  • Câu 2 — (B) A cooling unit does not work. "The air conditioner isn't working" được viết lại thành cooling unit. (A) là bẫy: người đàn ông có hỏi máy có kêu lạ không, nhưng cô ấy trả lời là máy không bật được, chứ phòng không hề ồn.
  • Câu 3 — (B) Contact a repair worker. "I'll contact our maintenance technician right now" — kỹ thuật viên bảo trì được viết lại thành người sửa chữa. Còn taxi? Cô ấy sắp đi họp, nhưng không ai nhắc tới taxi — hợp lý ngoài đời nhưng không có trong bài nghe.

Cả 3 đáp án đúng đều không lặp nguyên văn lời nói, còn các lựa chọn chứa chữ quen (meeting, noise) lại chính là bẫy.

Bài 2

  1. What problem are the speakers discussing? (A) A truck has broken down. · (B) An address is incorrect. · (C) A delivery has been delayed. · (D) Some chairs are damaged.
  2. Why does the woman say, "The workshop starts at nine"? (A) To confirm a new delivery time · (B) To indicate that the chairs will arrive too late · (C) To ask the man to attend the workshop · (D) To suggest postponing the workshop
  3. What will the man do next? (A) Collect some chairs · (B) Call the supplier · (C) Email the participants · (D) Cancel the delivery
Xem đáp án và giải thích Bài 2

4C · 5B · 6A

  • Câu 4 — (C) A delivery has been delayed. Ghế dự kiến tới lúc 8:00, nhưng "The truck won't get here until eleven." Bài không nói xe hỏng, sai địa chỉ hay ghế hư — đừng tự thêm nguyên nhân.
  • Câu 5 — (B). Buổi tập huấn bắt đầu lúc 9:00 mà 11:00 ghế mới tới: cô ấy đang chỉ ra ghế sẽ đến quá muộn. Cô ấy không đề nghị hoãn, vì sau đó còn xác nhận chương trình vẫn diễn ra như kế hoạch.
  • Câu 6 — (A) Collect some chairs. "I'll go downstairs now and bring the spare chairs up." Email là việc người phụ nữ nhận làm; nhà cung cấp thì đã gọi rồi, không ai hứa gọi lại.

3 lỗi hay gặp

  1. Chọn vì trùng chữ. Ở Bài 2, email có xuất hiện thật — nhưng là việc của người phụ nữ, không trả lời câu hỏi về người đàn ông. Trước khi chọn, tự hỏi: đúng câu hỏi chưa, đúng người chưa, đã được xác nhận chưa? Khi chữa bài, đừng chỉ ghi A hay B — ghi thêm một cụm làm bằng chứng và ghi mình sai vì sao.
  2. Dịch từng từ. Vừa nghĩ xong một từ khó thì người nói đã chuyển sang quyết định tiếp theo. Hãy nghe theo cụm nghĩa: won't get here until eleven = tới 11 giờ mới tới. Sau khi làm xong, mở transcript kiểm tra: nếu đọc thì hiểu mà nghe không ra, tập nghe và nhắc lại cụm đó (chế độ Dictation trên TOEIC Bakery làm đúng việc này); nếu đọc cũng không hiểu, học nghĩa và cấu trúc trước.
  3. Mắc kẹt ở câu đã qua. Lỡ giờ giao hàng, cố nhớ lại, thế là mất luôn câu hành động phía sau. Khi thấy mình bị trôi, nhìn số câu hiện tại và quay lại nhiệm vụ đang cần nghe. Khi luyện, lượt đầu chỉ nghe một lần để làm bài, xong rồi mới nghe lại để phân tích.

Checklist Part 3

  • Đọc: câu hỏi cần tìm thông tin gì?
  • Nghe: ai làm gì? Có đổi ý, phủ định, paraphrase không?
  • Chọn: có bằng chứng? Đúng người, đúng số câu?
  • Lỡ: quay lại nhịp nghe, xử lý những câu còn lại.
  • Luyện: làm một lượt → chữa bằng chứng → phân loại lỗi → nghe lại.

Kết luận

Part 3 không đòi hỏi bạn nghe được 100% từng chữ — nó đòi hỏi bạn biết mình đang nghe để tìm gì, gắn thông tin với đúng người, và chỉ chọn đáp án có bằng chứng. Bài tập hôm nay: làm liên tục 3 hội thoại Part 3 mới, không dừng và không xem transcript, rồi chữa từng câu sai (và cả câu đúng nhờ đoán). Bạn có thể luyện riêng Part 3 của một đề Full Test trên TOEIC Bakery, hoặc ôn lại mẹo làm Part 1 và Part 2 nếu bạn muốn chắc phần Nghe từ những câu đầu.

📝 Luyện thử một đề TOEIC 🍪 Ôn từ vựng bằng Flashcard